pin-tailed duck
Định nghĩa
Danh từ: Vịt đuôi nhọn, một loài vịt sông có cổ dài, sống ở Cựu Thế giới và Tân Thế giới, đặc trưng bởi lông đuôi trung tâm dài và nhọn.
Ví dụ sử dụng
- (Vịt đuôi nhọn được biết đến với những chiếc lông đuôi trung tâm dài và thanh mảnh.)
- (Những người quan sát chim thường thấy vịt đuôi nhọn ở các vùng đất ngập nước trong mùa di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a pin-tailed duck": (thành ngữ, hiếm) chỉ một loài vịt có đặc điểm đuôi nhọn.
- The pin-tailed duck is a common subject in ornithological studies. (Vịt đuôi nhọn là một chủ đề phổ biến trong các nghiên cứu điểu học.)
Biến thể và từ gần giống
- Vịt đuôi nhọn: từ ghép tiếng Việt tương đương, dùng để chỉ loài vịt này.
- Loài vịt đuôi nhọn có tập tính di cư xa. (The pin-tailed duck species has long-distance migratory habits.)
Từ đồng nghĩa
- Vịt mỏ thìa: (không chính xác, vì loài này có mỏ khác) nhưng đôi khi bị nhầm lẫn.
- Vịt cổ dài: (mô tả một đặc điểm chung, không phải tên chính thức).
Các cụm từ liên quan
- "a flock of pin-tailed ducks": một đàn vịt đuôi nhọn.
- A flock of pin-tailed ducks flew over the lake at dawn. (Một đàn vịt đuôi nhọn bay qua hồ lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- "as graceful as a pin-tailed duck" (thành ngữ hiếm): duyên dáng và thanh lịch.
- She moved through the crowd as graceful as a pin-tailed duck. (Cô ấy di chuyển qua đám đông duyên dáng như một con vịt đuôi nhọn.)